베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "suy nghĩ" (1)
suy nghĩ

영어
동사consider
Tôi sẽ suy nghĩ về đề nghị này.
I will consider this proposal.
관련 단어 "suy nghĩ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "suy nghĩ" (5)
Hãy bình tĩnh suy nghĩ.
Think carefully.
Ông ấy có suy nghĩ bảo thủ.
He has a conservative mindset.
Tôi sẽ suy nghĩ về đề nghị này.
I will consider this proposal.
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
I always think positively in every situation.
Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn.
She thinks very maturely.
